genus nepenthes

genus nepenthes

A botanist carefully examines a genus Nepenthes in a greenhouse.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi nắp ấm: Một chi thực vật ăn thịt thuộc họ Nắp ấm (Nepenthaceae), bao gồm các loài cây được biết đến với những chiếc biến đổi thành hình ấm (bẫy) để bắt tiêu hóa côn trùng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Genus Nepenthes is native to Southeast Asia. (Chi nắp ấm nguồn gốc từ Đông Nam Á.)
    • Scientists are studying the digestive enzymes in genus Nepenthes. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu các enzyme tiêu hóa trong chi nắp ấm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại học: Tên khoa học "genus Nepenthes" luôn được viết in nghiêng, với "Nepenthes" viết hoa chữ cái đầu.
    • The specimen was classified under genus Nepenthes. (Mẫu vật được phân loại dưới chi Nepenthes.)
Biến thể từ gần giống
  • Nepenthes (n): Tên gọi chung cho các loài cây trong chi này; thường được dùng thay thế cho "genus Nepenthes" trong ngữ cảnh không trang trọng.
    • He has a large collection of Nepenthes. (Anh ấy một bộ sưu tập nắp ấm lớn.)
  • Pitcher plant (n): Tên gọi thông thường bằng tiếng Anh cho các loài cây trong chi Nepenthes các chi thực vật ăn thịt tương tự khác.
    • The pitcher plant is a fascinating carnivorous species. (Cây nắp ấm một loài ăn thịt kỳ thú.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi cây nắp ấm: Cách gọi khác bằng tiếng Việt.
  • Tropical pitcher plant genus: Cụm từ mô tả bằng tiếng Anh.